Máy Thổi Khí Tiết Kiệm Năng Lượng TURBO

Máy Thổi Khí Tiết Kiệm Năng Lượng TURBO

21

Call

MÁY THỔI KHÍ ĐỘNG CƠ TURBO

֎ Động cơ tốc độ cao ly tâm nối trực tiếp

֎ Máy thổi khí áp suất cao với bạc đạn không khí01TX

ỨNG DỤNG

  • Sục khí cho nhà máy xử lý nước thải
  • Vận chuyển khí cho nhà máy hóa chất
  • Vận chuyển khí cho nhà máy xi măng
  • Cung cấp oxy cho nhà máy điện 

ĐỘNG CƠ TỐC ĐỘ CAO CRIM [Copper Rotor Induction Motor]

  • Ổn định hơn, hiệu suất cao, tiết kiệm điện năng tiêu thụ
  • Kết hợp sức mạnh giữa động cơ ARIM (Aluminum Rotor Induction Motor) và động cơ PMSM (Permanent Magnet Synchronous Motor)

02TX

  • Tính dẫn điện của lõi vật liệu đồng cao hơn nhôm khoảng 54%.
  •  Kích thước rotor nhỏ hơn rotor vật liệu bằng nhôm khoảng 30% - Kích thước rãnh nhỏ.
  •  Trọng lượng nhẹ hơn 30% - Tổn thất nhiệt nhỏ hơn.
  •  Tạo ra hiệu suất cao hơn, giảm 35% chi phí so với động cơ từ trường.
  •  Giá thành cạnh tranh - Độ tin cậy cao.

CHẾ ĐỘ LÀM MÁT ĐỘNG CƠ BẰNG KHÔNG KHÍ

Air_cooling

  •  Làm mát stator bằng quạt làm mát
  •  Làm mát rotor bằng khe hở không khí

CHẾ ĐỘ LÀM MÁT ĐỘNG CƠ KHÉP KÍN BẰNG NƯỚC

Water_Cooling

  •  Làm mát stator bằng nước làm mát
  •  Làm mát rotor bằng quạt làm mát
  •  Nước làm mát được lắp trong thân của động cơ

 

CÁC THIẾT BỊ TRONG LÕI ĐỘNG CƠ
 
  Impeller/Rotor                                         Air Foil Bearing                                            Stator
Core_Component_1
 
CÁC PHƯƠNG THỨC ĐIỀU KHIỂN
 Phạm vi hoạt động rộng và có nhiều chế độ hoạt động khác nhau
Control_way
 
TÍCH HỢP HỆ THỐNG THEO DÕI MÁY TURBO
Integrated_Monitering_System
 
DỄ DÀNG BẢO TRÌ BẢO DƯỠNG
 Thay các tấm lọc khí đầu vào (Thay sau khi tắt máy thổi khí Turbo)
Maintenance
 Kiểm tra định kỳ (Mỗi lần sau 3 năm)
  • Làm sạch sản phẩm và thay thế các nguồn cung cấp điện.
  • Kiểm tra các thiết bị làm mát
  • Kiểm tra sự cân bằng giữa các phụ kiện
  • Kiểm tra các thiết bị và bộ điều khiển.

 

CÁC DỰ ÁN ĐÃ LẮP ĐẶT

Installaion_Reference

Download

TX Series Turbo Blower Catalogue

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY THỔI KHÍ TURBO TX SMART

֎ Điều kiện hoạt động:  1.03kgf/cm,20oC, 65%RH

Model Outlet Pressure
(kgf/cm2)
Inlet Flow Rate
(m3/min)
Outlet
Diameter (A)
Dimension (mm) Weight
(Kg)
Cooling
W D H
TX20HP-04 0.4 18.5 150 800 1120 1300 340 AIR
TX20HP-05 0.5 16.0
TX20HP-06 0.6 14.0
TX30HP-04 0.4 28.0 150 800 1120 1300 340
TX30HP-05 0.5 24.0
TX30HP-06 0.6 21.0
TX50HP-04 0.4 47.0 200 900 1350 1500 540
TX50HP-05 0.5 41.0
TX50HP-06 0.6 35.0
TX50HP-07 0.7 29.0
TX50HP-08 0.8 27.0
TX50HP-09 0.9 23.0
TX50HP-10 1.0 22.0
TX75HP-04 0.4 62.0 200 920 1350 1500 540
TX75HP-05 0.5 56.0
TX75HP-06 0.6 50.0
TX75HP-07 0.7 44.0
TX75HP-08 0.8 40.0
TX75HP-09 0.9 34.0
TX75HP-10 1.0 32.0
TX100HP-04 0.4 86.0 250 1020 1600 1575 742
TX100HP-05 0.5 78.0
TX100HP-06 0.6 70.0
TX100HP-07 0.7 61.0
TX100HP-08 0.8 54.0
TX100HP-09 0.9 47.0
TX100HP-10 1.0 45.0
TX125HP-04 0.4 106.0 250 1020 1600 1575 762
TX125HP-05 0.5 96.0
TX125HP-06 0.6 86.0
TX125HP-07 0.7 74.0
TX125HP-08 0.8 66.0
TX125HP-09 0.9 59.0
TX125HP-10 1.0 56.0
TX150HP-04 0.4 122.0 250 1020 1600 1575 762
TX150HP-05 0.5 112.0
TX150HP-06 0.6 102.0
TX150HP-07 0.7 88.0
TX150HP-08 0.8 80.0
TX150HP-09 0.9 70.0
TX150HP-10 1.0 67.0
TX200HP-04 0.4 162.0 350 1300 1950 1900 1252 AIR
OR
WATER
TX200HP-05 0.5 148.0
TX200HP-06 0.6 135.0
TX200HP-07 0.7 115.0
TX200HP-08 0.8 105.0
TX200HP-09 0.9 90.0
TX200HP-10 1.0 85.0
TX250HP-04 0.4 212.0 350 1300 1950 1900 1347
TX250HP-05 0.5 192.0
TX250HP-06 0.6 172.0
TX250HP-07 0.7 146.0
TX250HP-08 0.8 135.0
TX250HP-09 0.9 118.0
TX250HP-10 1.0 111.0
TX300HP-04 0.4 245.0 350 1300 1950 1900 1347
TX300HP-05 0.5 223.0
TX300HP-06 0.6 202.0
TX300HP-07 0.7 180.0
TX300HP-08 0.8 158.0
TX300HP-09 0.9 138.0
TX300HP-10 1.0 130.0
TX400HP-04 0.4 318.0 500 1830 3500 2000 2310
TX400HP-05 0.5 292.0
TX400HP-06 0.6 266.0
TX400HP-07 0.7 224.0
TX400HP-08 0.8 210.0
TX400HP-09 0.9 180.0
TX400HP-10 1.0 170.0
TX500HP-04 0.4 385.0 500 1830 3500 2000 2530
TX500HP-05 0.5 355.0
TX500HP-06 0.6 325.0
TX500HP-07 0.7 292.0
TX500HP-08 0.8 268.0
TX500HP-09 0.9 231.0
TX500HP-10 1.0 218.0
TX600HP-04 0.4 475.0 500 1830 3500 2000 2530
TX600HP-05 0.5 433.0
TX600HP-06 0.6 396.0
TX600HP-07 0.7 353.0
TX600HP-08 0.8 325.0
TX600HP-09 0.9 271.0
TX600HP-10 1.0 256.0

Dịch vụ hỗ trợ